Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
HDPE

YGH041T

Yangzi · Xuất xứ: China · Ống & profile
WhatsApp
0.23Chỉ số chảy MFI g/10min
0.959Tỷ trọng g/cm³
25Bền kéo MPa
20Va đập kJ/m²
70HDT °C
Có sẵn

Về mã liệu YGH041T (Yangzi HDPE)

YGH041T là mã HDPE do Yangzi sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Va đập cao · Chịu thời tiết. Ứng dụng điển hình: PE100 water pipe, gas pipe.

Giá trị điển hình chính của YGH041T: MFR 0.23 g/10 min (190°C/5kg) · khối lượng riêng 0.959 g/cm³ · và độ bền kéo 25 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp YGH041T theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI0.23 g/10min190°C/5kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.959 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.01 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo25 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt800 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1100 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn24 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod20 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy25 kJ/m²ISO 179
Độ cứngShore D 65 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)70 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat126 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy130 °CISO 11357
PE100 bimodal pipe grade, MRS 10 MPa.

Hướng dẫn gia công YGH041T (HDPE)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–240 °C
Nhiệt độ khuôn20–60 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về YGH041T

MFR của YGH041T là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của YGH041T là 0.23 g/10 phút, điều kiện 190°C/5kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của YGH041T là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của YGH041T là 0.959 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của YGH041T là bao nhiêu?

Độ bền kéo của YGH041T là 25 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của YGH041T ra sao?

Độ dai va đập có khía của YGH041T khoảng 20 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của YGH041T là bao nhiêu?

HDT của YGH041T (1,8 MPa, không ủ) là 70 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của YGH041T là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của YGH041T là 126 °C (ISO 306).

Ai sản xuất YGH041T?

YGH041T do Yangzi sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

YGH041T dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của YGH041T: PE100 water pipe, gas pipe.

MOQ và thời gian giao hàng của YGH041T?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · HDPE

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.