Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
HDPE

HE3490-LS

Borealis · Xuất xứ: Austria · Ống & profile
WhatsApp
0.25Chỉ số chảy MFI g/10min
0.959Tỷ trọng g/cm³
25Bền kéo MPa
22Va đập kJ/m²
71HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu HE3490-LS (Borealis HDPE)

HE3490-LS là mã HDPE do Borealis sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Va đập cao · Chịu thời tiết. Ứng dụng điển hình: PE100 water pipe, gas distribution pipe.

Giá trị điển hình chính của HE3490-LS: MFR 0.25 g/10 min (190°C/5kg) · khối lượng riêng 0.959 g/cm³ · và độ bền kéo 25 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp HE3490-LS theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI0.25 g/10min190°C/5kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.959 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.01 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo25 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt850 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1100 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn24 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod22 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy27 kJ/m²ISO 179
Độ cứngShore D 65 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)71 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat127 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy131 °CISO 11357
PE100, MRS 10 MPa.

Hướng dẫn gia công HE3490-LS (HDPE)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–240 °C
Nhiệt độ khuôn20–60 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về HE3490-LS

MFR của HE3490-LS là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của HE3490-LS là 0.25 g/10 phút, điều kiện 190°C/5kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của HE3490-LS là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của HE3490-LS là 0.959 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của HE3490-LS là bao nhiêu?

Độ bền kéo của HE3490-LS là 25 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của HE3490-LS ra sao?

Độ dai va đập có khía của HE3490-LS khoảng 22 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của HE3490-LS là bao nhiêu?

HDT của HE3490-LS (1,8 MPa, không ủ) là 71 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của HE3490-LS là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của HE3490-LS là 127 °C (ISO 306).

Ai sản xuất HE3490-LS?

HE3490-LS do Borealis sản xuất (xuất xứ: Austria). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

HE3490-LS dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của HE3490-LS: PE100 water pipe, gas distribution pipe.

MOQ và thời gian giao hàng của HE3490-LS?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · HDPE

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.