Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
HDPE

2200J

Daqing · Xuất xứ: China · Ép phun
WhatsApp
5.5Chỉ số chảy MFI g/10min
0.964Tỷ trọng g/cm³
28Bền kéo MPa
8Va đập kJ/m²
70HDT °C
Có sẵn

Về mã liệu 2200J (Daqing HDPE)

2200J là mã HDPE do Daqing sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Bền cao · Cứng cao. Ứng dụng điển hình: Crate, box, industrial container.

Giá trị điển hình chính của 2200J: MFR 5.5 g/10 min (190°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.964 g/cm³ · và độ bền kéo 28 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp 2200J theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI5.5 g/10min190°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.964 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.01 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo28 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt800 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1300 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn30 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod8 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy10 kJ/m²ISO 179
Độ cứngShore D 67 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)70 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat128 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy132 °CISO 11357

Hướng dẫn gia công 2200J (HDPE)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–240 °C
Nhiệt độ khuôn20–60 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về 2200J

MFR của 2200J là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của 2200J là 5.5 g/10 phút, điều kiện 190°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của 2200J là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của 2200J là 0.964 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của 2200J là bao nhiêu?

Độ bền kéo của 2200J là 28 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của 2200J ra sao?

Độ dai va đập có khía của 2200J khoảng 8 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của 2200J là bao nhiêu?

HDT của 2200J (1,8 MPa, không ủ) là 70 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 2200J là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 2200J là 128 °C (ISO 306).

Ai sản xuất 2200J?

2200J do Daqing sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

2200J dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của 2200J: Crate, box, industrial container.

MOQ và thời gian giao hàng của 2200J?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · HDPE

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.