Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PA66

A3WG6

BASF · Xuất xứ: Germany · Ép phun
WhatsApp
1.36Tỷ trọng g/cm³
190Bền kéo MPa
14Va đập kJ/m²
250HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu A3WG6 (BASF PA66)

A3WG6 là mã PA66 do BASF sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Sợi thủy tinh · Chịu nhiệt · Cứng cao. Ứng dụng điển hình: Automotive structural part, motor housing.

Giá trị điển hình chính của A3WG6: khối lượng riêng 1.36 g/cm³ · và độ bền kéo 190 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp A3WG6 theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Tỷ trọng1.36 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước1.1 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo190 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt4 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn10500 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn280 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod14 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy16 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 121 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)250 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat250 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy260 °CISO 11357
PA66 + 30% glass fiber.

Hướng dẫn gia công A3WG6 (PA66)

Nhiệt độ sấy80 °C
Thời gian sấy4–8 h
Nhiệt độ nóng chảy260–300 °C
Nhiệt độ khuôn70–110 °C

⚠ Vật liệu hút ẩm — phải sấy; độ ẩm dư gây phân hủy và vệt bạc.

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về A3WG6

Khối lượng riêng của A3WG6 là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của A3WG6 là 1.36 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của A3WG6 là bao nhiêu?

Độ bền kéo của A3WG6 là 190 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của A3WG6 ra sao?

Độ dai va đập có khía của A3WG6 khoảng 14 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của A3WG6 là bao nhiêu?

HDT của A3WG6 (1,8 MPa, không ủ) là 250 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của A3WG6 là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của A3WG6 là 250 °C (ISO 306).

Ai sản xuất A3WG6?

A3WG6 do BASF sản xuất (xuất xứ: Germany). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

A3WG6 dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của A3WG6: Automotive structural part, motor housing.

MOQ và thời gian giao hàng của A3WG6?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · PA66 (Nylon 66)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.