Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PA66

1300S

Asahi Kasei · Xuất xứ: Japan · Ép phun
WhatsApp
1.14Tỷ trọng g/cm³
84Bền kéo MPa
5.5Va đập kJ/m²
86HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu 1300S (Asahi Kasei PA66)

1300S là mã PA66 do Asahi Kasei sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Chảy cao · Chịu nhiệt. Ứng dụng điển hình: Connector, clip, automotive part.

Giá trị điển hình chính của 1300S: khối lượng riêng 1.14 g/cm³ · và độ bền kéo 84 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp 1300S theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Tỷ trọng1.14 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước1.5 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo84 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt35 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn3200 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn128 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod5.5 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy7 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 121 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)86 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat236 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy259 °CISO 11357

Hướng dẫn gia công 1300S (PA66)

Nhiệt độ sấy80 °C
Thời gian sấy4–8 h
Nhiệt độ nóng chảy260–300 °C
Nhiệt độ khuôn70–110 °C

⚠ Vật liệu hút ẩm — phải sấy; độ ẩm dư gây phân hủy và vệt bạc.

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về 1300S

Khối lượng riêng của 1300S là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của 1300S là 1.14 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của 1300S là bao nhiêu?

Độ bền kéo của 1300S là 84 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của 1300S ra sao?

Độ dai va đập có khía của 1300S khoảng 5.5 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của 1300S là bao nhiêu?

HDT của 1300S (1,8 MPa, không ủ) là 86 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 1300S là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 1300S là 236 °C (ISO 306).

Ai sản xuất 1300S?

1300S do Asahi Kasei sản xuất (xuất xứ: Japan). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

1300S dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của 1300S: Connector, clip, automotive part.

MOQ và thời gian giao hàng của 1300S?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · PA66 (Nylon 66)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.