1175D là mã TPU do BASF sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Bền cao · Chịu nhiệt. Ứng dụng điển hình: Automotive part, bearing bush, gear.
Giá trị điển hình chính của 1175D: khối lượng riêng 1.22 g/cm³ · và độ bền kéo 55 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.
Chúng tôi cung cấp 1175D theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.
| Tỷ trọng | 1.22 g/cm³ | ASTM D792 / ISO 1183 | |
|---|---|---|---|
| Hút nước | 0.7 % | ASTM D570 / ISO 62 |
| Độ bền kéo | 55 MPa | ASTM D638 / ISO 527 | |
|---|---|---|---|
| Độ giãn dài khi đứt | 350 % | ASTM D638 / ISO 527 | |
| Mô đun uốn | 400 MPa | ASTM D790 / ISO 178 | |
| Độ cứng | Shore D 75 | ASTM D785 |
| Nhiệt độ nóng chảy | 195 °C | ISO 11357 |
|---|
⚠ Vật liệu hút ẩm — phải sấy; độ ẩm dư gây phân hủy và vệt bạc.
Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.
Khối lượng riêng điển hình của 1175D là 1.22 g/cm³ (ISO 1183).
Độ bền kéo của 1175D là 55 MPa (ISO 527).
1175D do BASF sản xuất (xuất xứ: Germany). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).
Ứng dụng điển hình của 1175D: Automotive part, bearing bush, gear.
MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).
Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.
Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.