Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
HDPE

100S

SABIC · Xuất xứ: Saudi Arabia · Ống & profile
WhatsApp
0.22Chỉ số chảy MFI g/10min
0.959Tỷ trọng g/cm³
26Bền kéo MPa
21Va đập kJ/m²
72HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu 100S (SABIC HDPE)

100S là mã HDPE do SABIC sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Va đập cao · Chịu thời tiết. Ứng dụng điển hình: PE100 pipe, irrigation, sewer pipe.

Giá trị điển hình chính của 100S: MFR 0.22 g/10 min (190°C/5kg) · khối lượng riêng 0.959 g/cm³ · và độ bền kéo 26 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp 100S theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI0.22 g/10min190°C/5kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.959 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.01 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo26 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt820 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1150 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn25 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod21 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy26 kJ/m²ISO 179
Độ cứngShore D 66 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)72 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat128 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy131 °CISO 11357
PE100, MRS 10 MPa.

Hướng dẫn gia công 100S (HDPE)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–240 °C
Nhiệt độ khuôn20–60 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về 100S

MFR của 100S là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của 100S là 0.22 g/10 phút, điều kiện 190°C/5kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của 100S là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của 100S là 0.959 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của 100S là bao nhiêu?

Độ bền kéo của 100S là 26 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của 100S ra sao?

Độ dai va đập có khía của 100S khoảng 21 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của 100S là bao nhiêu?

HDT của 100S (1,8 MPa, không ủ) là 72 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 100S là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 100S là 128 °C (ISO 306).

Ai sản xuất 100S?

100S do SABIC sản xuất (xuất xứ: Saudi Arabia). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

100S dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của 100S: PE100 pipe, irrigation, sewer pipe.

MOQ và thời gian giao hàng của 100S?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · HDPE

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.