Mã vật liệu→ Ứng dụng→ Chuỗi cung ứng→ Thương hiệu đối tác→ Liên hệ→ Request Quote
PMMA

VH001

Mitsubishi · Xuất xứ: Japan · Ép phun
WhatsApp
2Chỉ số chảy MFI g/10min
1.19Tỷ trọng g/cm³
72Bền kéo MPa
2.1Va đập kJ/m²
102HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu VH001 (Mitsubishi PMMA)

VH001 là mã PMMA do Mitsubishi sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Trong suốt · Chịu thời tiết · Chịu nhiệt. Ứng dụng điển hình: Optical lens, light guide, display panel.

Giá trị điển hình chính của VH001: MFR 2 g/10 min (230°C/3.8kg) · khối lượng riêng 1.19 g/cm³ · và độ bền kéo 72 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp VH001 theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI2 g/10min230°C/3.8kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng1.19 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.4 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo72 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt5 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn3350 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn110 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod2.1 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy2.3 kJ/m²ISO 179
Độ cứngM 93 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)102 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat114 °CASTM D1525 / ISO 306

Tính chất quang học

Độ truyền sáng93 %ASTM D1003
Độ mờ0.3 %ASTM D1003
Độ bóng99 ASTM D523

Hướng dẫn gia công VH001 (PMMA)

Nhiệt độ sấy80–90 °C
Thời gian sấy2–4 h
Nhiệt độ nóng chảy220–250 °C
Nhiệt độ khuôn50–90 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về VH001

MFR của VH001 là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của VH001 là 2 g/10 phút, điều kiện 230°C/3.8kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của VH001 là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của VH001 là 1.19 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của VH001 là bao nhiêu?

Độ bền kéo của VH001 là 72 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của VH001 ra sao?

Độ dai va đập có khía của VH001 khoảng 2.1 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của VH001 là bao nhiêu?

HDT của VH001 (1,8 MPa, không ủ) là 102 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của VH001 là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của VH001 là 114 °C (ISO 306).

Ai sản xuất VH001?

VH001 do Mitsubishi sản xuất (xuất xứ: Japan). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

VH001 dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của VH001: Optical lens, light guide, display panel.

MOQ và thời gian giao hàng của VH001?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu ·

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.