Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PC

S-3000R

Mitsubishi · Xuất xứ: Japan · Ép phun
WhatsApp
10Chỉ số chảy MFI g/10min
1.2Tỷ trọng g/cm³
64Bền kéo MPa
68Va đập kJ/m²
130HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu S-3000R (Mitsubishi PC)

S-3000R là mã PC do Mitsubishi sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Trong suốt · Va đập cao · Chịu nhiệt. Ứng dụng điển hình: Optical disc, lens, electronic housing.

Giá trị điển hình chính của S-3000R: MFR 10 g/10 min (300°C/1.2kg) · khối lượng riêng 1.2 g/cm³ · và độ bền kéo 64 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp S-3000R theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI10 g/10min300°C/1.2kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng1.2 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.23 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo64 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt95 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn2400 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn91 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod68 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy73 kJ/m²ISO 179
Độ cứngM 71 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)130 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat145 °CASTM D1525 / ISO 306

Tính chất quang học

Độ truyền sáng89 %ASTM D1003
Độ mờ1.2 %ASTM D1003
Độ bóng95 ASTM D523

Hướng dẫn gia công S-3000R (PC)

Nhiệt độ sấy120 °C
Thời gian sấy3–4 h
Nhiệt độ nóng chảy270–320 °C
Nhiệt độ khuôn80–120 °C

⚠ Vật liệu hút ẩm — phải sấy; độ ẩm dư gây phân hủy và vệt bạc.

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về S-3000R

MFR của S-3000R là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của S-3000R là 10 g/10 phút, điều kiện 300°C/1.2kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của S-3000R là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của S-3000R là 1.2 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của S-3000R là bao nhiêu?

Độ bền kéo của S-3000R là 64 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của S-3000R ra sao?

Độ dai va đập có khía của S-3000R khoảng 68 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của S-3000R là bao nhiêu?

HDT của S-3000R (1,8 MPa, không ủ) là 130 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của S-3000R là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của S-3000R là 145 °C (ISO 306).

Ai sản xuất S-3000R?

S-3000R do Mitsubishi sản xuất (xuất xứ: Japan). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

S-3000R dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của S-3000R: Optical disc, lens, electronic housing.

MOQ và thời gian giao hàng của S-3000R?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · Polycarbonate (PC)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.