Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
EVA

UE639

USI · Xuất xứ: Taiwan, China · Tạo bọt · Ép phun
WhatsApp
2Chỉ số chảy MFI g/10min
0.937Tỷ trọng g/cm³
16Bền kéo MPa
Theo đơn

Về mã liệu UE639 (USI EVA)

UE639 là mã EVA do USI sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Va đập cao · Chịu lạnh. Ứng dụng điển hình: Sandal, slipper, foam product.

Giá trị điển hình chính của UE639: MFR 2 g/10 min (190°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.937 g/cm³ · và độ bền kéo 16 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp UE639 theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI2 g/10min190°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.937 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.05 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo16 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt720 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn52 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ cứngShore A 90 ASTM D785

Tính chất nhiệt

Nhiệt độ nóng chảy89 °CISO 11357
VA content 16%.

Hướng dẫn gia công UE639 (EVA)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy140–180 °C
Nhiệt độ khuôn20–40 °C

⚠ Nhiệt độ nóng chảy thấp — giữ nhiệt độ thấp, tránh quá nhiệt gây dính.

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về UE639

MFR của UE639 là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của UE639 là 2 g/10 phút, điều kiện 190°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của UE639 là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của UE639 là 0.937 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của UE639 là bao nhiêu?

Độ bền kéo của UE639 là 16 MPa (ISO 527).

Ai sản xuất UE639?

UE639 do USI sản xuất (xuất xứ: Taiwan, China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

UE639 dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của UE639: Sandal, slipper, foam product.

MOQ và thời gian giao hàng của UE639?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · EVA (Ethylene Vinyl Acetate)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.