Mã vật liệu→ Ứng dụng→ Chuỗi cung ứng→ Thương hiệu đối tác→ Liên hệ→ Request Quote
PP

BX3900

SK · Xuất xứ: Korea · Ép phun
WhatsApp
30Chỉ số chảy MFI g/10min
0.9Tỷ trọng g/cm³
25Bền kéo MPa
8Va đập kJ/m²
105HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu BX3900 (SK PP)

BX3900 là mã PP do SK sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Copolyme · Chảy cao · Cứng cao. Ứng dụng điển hình: Thin-wall container, furniture, toy.

Giá trị điển hình chính của BX3900: MFR 30 g/10 min (230°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.9 g/cm³ · và độ bền kéo 25 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp BX3900 theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI30 g/10min230°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.9 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.02 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo25 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt110 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1500 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn36 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod8 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy9 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 100 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)105 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat152 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy166 °CISO 11357

Hướng dẫn gia công BX3900 (PP)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–230 °C
Nhiệt độ khuôn20–50 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về BX3900

MFR của BX3900 là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của BX3900 là 30 g/10 phút, điều kiện 230°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của BX3900 là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của BX3900 là 0.9 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của BX3900 là bao nhiêu?

Độ bền kéo của BX3900 là 25 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của BX3900 ra sao?

Độ dai va đập có khía của BX3900 khoảng 8 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của BX3900 là bao nhiêu?

HDT của BX3900 (1,8 MPa, không ủ) là 105 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của BX3900 là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của BX3900 là 152 °C (ISO 306).

Ai sản xuất BX3900?

BX3900 do SK sản xuất (xuất xứ: Korea). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

BX3900 dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của BX3900: Thin-wall container, furniture, toy.

MOQ và thời gian giao hàng của BX3900?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · Polypropylene (PP)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.