Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PP

BJ500

SK · Xuất xứ: Korea · Ép phun
WhatsApp
12Chỉ số chảy MFI g/10min
0.9Tỷ trọng g/cm³
30Bền kéo MPa
6Va đập kJ/m²
106HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu BJ500 (SK PP)

BJ500 là mã PP do SK sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Copolyme · Chảy cao · Cứng cao. Ứng dụng điển hình: Appliance part, houseware, toy.

Giá trị điển hình chính của BJ500: MFR 12 g/10 min (230°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.9 g/cm³ · và độ bền kéo 30 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp BJ500 theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI12 g/10min230°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.9 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.02 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo30 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt90 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1600 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn40 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod6 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy7 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 102 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)106 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat153 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy166 °CISO 11357

Hướng dẫn gia công BJ500 (PP)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–230 °C
Nhiệt độ khuôn20–50 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về BJ500

MFR của BJ500 là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của BJ500 là 12 g/10 phút, điều kiện 230°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của BJ500 là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của BJ500 là 0.9 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của BJ500 là bao nhiêu?

Độ bền kéo của BJ500 là 30 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của BJ500 ra sao?

Độ dai va đập có khía của BJ500 khoảng 6 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của BJ500 là bao nhiêu?

HDT của BJ500 (1,8 MPa, không ủ) là 106 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của BJ500 là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của BJ500 là 153 °C (ISO 306).

Ai sản xuất BJ500?

BJ500 do SK sản xuất (xuất xứ: Korea). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

BJ500 dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của BJ500: Appliance part, houseware, toy.

MOQ và thời gian giao hàng của BJ500?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · Polypropylene (PP)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.