Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
LDPE

1C7A

Yanshan · Xuất xứ: China · Phủ màng
WhatsApp
7Chỉ số chảy MFI g/10min
0.918Tỷ trọng g/cm³
10Bền kéo MPa
38HDT °C
Có sẵn

Về mã liệu 1C7A (Yanshan LDPE)

1C7A là mã LDPE do Yanshan sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Chảy cao · Bền cao. Ứng dụng điển hình: Extrusion coating, paper lamination.

Giá trị điển hình chính của 1C7A: MFR 7 g/10 min (190°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.918 g/cm³ · và độ bền kéo 10 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp 1C7A theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI7 g/10min190°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.918 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.01 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo10 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt500 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn180 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ cứngShore D 42 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)38 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat86 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy106 °CISO 11357

Hướng dẫn gia công 1C7A (LDPE)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy160–200 °C
Nhiệt độ khuôn20–40 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về 1C7A

MFR của 1C7A là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của 1C7A là 7 g/10 phút, điều kiện 190°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của 1C7A là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của 1C7A là 0.918 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của 1C7A là bao nhiêu?

Độ bền kéo của 1C7A là 10 MPa (ISO 527).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của 1C7A là bao nhiêu?

HDT của 1C7A (1,8 MPa, không ủ) là 38 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 1C7A là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 1C7A là 86 °C (ISO 306).

Ai sản xuất 1C7A?

1C7A do Yanshan sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

1C7A dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của 1C7A: Extrusion coating, paper lamination.

MOQ và thời gian giao hàng của 1C7A?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · LDPE

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.