Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
LDPE

2102TN00

Qilu · Xuất xứ: China · Màng
WhatsApp
2.5Chỉ số chảy MFI g/10min
0.921Tỷ trọng g/cm³
12Bền kéo MPa
41HDT °C
Có sẵn

Về mã liệu 2102TN00 (Qilu LDPE)

2102TN00 là mã LDPE do Qilu sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Trong suốt · Bền cao. Ứng dụng điển hình: General purpose film, shrink film.

Giá trị điển hình chính của 2102TN00: MFR 2.5 g/10 min (190°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.921 g/cm³ · và độ bền kéo 12 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp 2102TN00 theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI2.5 g/10min190°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.921 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.01 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo12 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt600 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn210 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ cứngShore D 44 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)41 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat90 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy109 °CISO 11357

Tính chất quang học

Độ truyền sáng89 %ASTM D1003
Độ mờ7 %ASTM D1003
Độ bóng72 ASTM D523

Hướng dẫn gia công 2102TN00 (LDPE)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy160–200 °C
Nhiệt độ khuôn20–40 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về 2102TN00

MFR của 2102TN00 là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của 2102TN00 là 2.5 g/10 phút, điều kiện 190°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của 2102TN00 là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của 2102TN00 là 0.921 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của 2102TN00 là bao nhiêu?

Độ bền kéo của 2102TN00 là 12 MPa (ISO 527).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của 2102TN00 là bao nhiêu?

HDT của 2102TN00 (1,8 MPa, không ủ) là 41 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 2102TN00 là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 2102TN00 là 90 °C (ISO 306).

Ai sản xuất 2102TN00?

2102TN00 do Qilu sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

2102TN00 dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của 2102TN00: General purpose film, shrink film.

MOQ và thời gian giao hàng của 2102TN00?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · LDPE

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.