Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PP

Y2600T

Sinopec · Xuất xứ: China · Kéo sợi
WhatsApp
26Chỉ số chảy MFI g/10min
0.905Tỷ trọng g/cm³
31Bền kéo MPa
2.9Va đập kJ/m²
99HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu Y2600T (Sinopec PP)

Y2600T là mã PP do Sinopec sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Homopolyme · Chảy cao. Ứng dụng điển hình: Nonwoven, hygiene, medical fabric.

Giá trị điển hình chính của Y2600T: MFR 26 g/10 min (230°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.905 g/cm³ · và độ bền kéo 31 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp Y2600T theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI26 g/10min230°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.905 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.02 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo31 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt110 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1420 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn35 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod2.9 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy3.3 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 97 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)99 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat147 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy164 °CISO 11357

Hướng dẫn gia công Y2600T (PP)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–230 °C
Nhiệt độ khuôn20–50 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về Y2600T

MFR của Y2600T là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của Y2600T là 26 g/10 phút, điều kiện 230°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của Y2600T là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của Y2600T là 0.905 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của Y2600T là bao nhiêu?

Độ bền kéo của Y2600T là 31 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của Y2600T ra sao?

Độ dai va đập có khía của Y2600T khoảng 2.9 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của Y2600T là bao nhiêu?

HDT của Y2600T (1,8 MPa, không ủ) là 99 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của Y2600T là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của Y2600T là 147 °C (ISO 306).

Ai sản xuất Y2600T?

Y2600T do Sinopec sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

Y2600T dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của Y2600T: Nonwoven, hygiene, medical fabric.

MOQ và thời gian giao hàng của Y2600T?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · Polypropylene (PP)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.