TPE-70A là mã TPE do Dawn Polymer sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Va đập cao · Chịu lạnh. Ứng dụng điển hình: Sandal, grip, cable, seal strip.
Giá trị điển hình chính của TPE-70A: khối lượng riêng 0.96 g/cm³ · và độ bền kéo 11 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.
Chúng tôi cung cấp TPE-70A theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.
| Tỷ trọng | 0.96 g/cm³ | ASTM D792 / ISO 1183 | |
|---|---|---|---|
| Hút nước | 0.3 % | ASTM D570 / ISO 62 |
| Độ bền kéo | 11 MPa | ASTM D638 / ISO 527 | |
|---|---|---|---|
| Độ giãn dài khi đứt | 700 % | ASTM D638 / ISO 527 | |
| Mô đun uốn | 30 MPa | ASTM D790 / ISO 178 | |
| Độ cứng | Shore A 70 | ASTM D785 |
| Nhiệt độ nóng chảy | 165 °C | ISO 11357 |
|---|
Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.
Khối lượng riêng điển hình của TPE-70A là 0.96 g/cm³ (ISO 1183).
Độ bền kéo của TPE-70A là 11 MPa (ISO 527).
TPE-70A do Dawn Polymer sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).
Ứng dụng điển hình của TPE-70A: Sandal, grip, cable, seal strip.
MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).
Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.
Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.