Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PP

T30S

Qilu · Xuất xứ: China · Sợi & bao dệt
WhatsApp
3.5Chỉ số chảy MFI g/10min
0.905Tỷ trọng g/cm³
33Bền kéo MPa
4Va đập kJ/m²
105HDT °C
Có sẵn

Về mã liệu T30S (Qilu PP)

T30S là mã PP do Qilu sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Homopolyme · Bền cao. Ứng dụng điển hình: Woven bags, packing tape.

Giá trị điển hình chính của T30S: MFR 3.5 g/10 min (230°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.905 g/cm³ · và độ bền kéo 33 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp T30S theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI3.5 g/10min230°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.905 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.02 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo33 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt400 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1500 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn38 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod4 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy4.5 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 100 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)105 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat152 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy165 °CISO 11357

Hướng dẫn gia công T30S (PP)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–230 °C
Nhiệt độ khuôn20–50 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về T30S

MFR của T30S là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của T30S là 3.5 g/10 phút, điều kiện 230°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của T30S là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của T30S là 0.905 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của T30S là bao nhiêu?

Độ bền kéo của T30S là 33 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của T30S ra sao?

Độ dai va đập có khía của T30S khoảng 4 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của T30S là bao nhiêu?

HDT của T30S (1,8 MPa, không ủ) là 105 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của T30S là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của T30S là 152 °C (ISO 306).

Ai sản xuất T30S?

T30S do Qilu sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

T30S dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của T30S: Woven bags, packing tape.

MOQ và thời gian giao hàng của T30S?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · Polypropylene (PP)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.