Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PP

SP179

ZPC · Xuất xứ: China · Ép phun
WhatsApp
10Chỉ số chảy MFI g/10min
0.9Tỷ trọng g/cm³
24Bền kéo MPa
10Va đập kJ/m²
98HDT °C
Có sẵn

Về mã liệu SP179 (ZPC PP)

SP179 là mã PP do ZPC sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Copolyme · Va đập cao · Chảy cao. Ứng dụng điển hình: Automotive bumper, interior trim.

Giá trị điển hình chính của SP179: MFR 10 g/10 min (230°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.9 g/cm³ · và độ bền kéo 24 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp SP179 theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI10 g/10min230°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.9 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.02 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo24 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt180 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1250 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn31 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod10 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy11 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 93 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)98 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat148 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy165 °CISO 11357

Hướng dẫn gia công SP179 (PP)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–230 °C
Nhiệt độ khuôn20–50 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về SP179

MFR của SP179 là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của SP179 là 10 g/10 phút, điều kiện 230°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của SP179 là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của SP179 là 0.9 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của SP179 là bao nhiêu?

Độ bền kéo của SP179 là 24 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của SP179 ra sao?

Độ dai va đập có khía của SP179 khoảng 10 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của SP179 là bao nhiêu?

HDT của SP179 (1,8 MPa, không ủ) là 98 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của SP179 là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của SP179 là 148 °C (ISO 306).

Ai sản xuất SP179?

SP179 do ZPC sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

SP179 dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của SP179: Automotive bumper, interior trim.

MOQ và thời gian giao hàng của SP179?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · Polypropylene (PP)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.