Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PP

rPP-NAT

Recycled · Xuất xứ: China · Ép phun
WhatsApp
12Chỉ số chảy MFI g/10min
0.92Tỷ trọng g/cm³
24Bền kéo MPa
4.5Va đập kJ/m²
102HDT °C
Có sẵn

Về mã liệu rPP-NAT (Recycled PP)

rPP-NAT là mã PP do Recycled sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Tái chế · Cứng cao. Ứng dụng điển hình: Natural/grey injection part, hanger, bucket.

Giá trị điển hình chính của rPP-NAT: MFR 12 g/10 min (230°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.92 g/cm³ · và độ bền kéo 24 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp rPP-NAT theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI12 g/10min230°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.92 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.05 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo24 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt70 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1450 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn34 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod4.5 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy5.5 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 92 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)102 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat146 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy163 °CISO 11357
Recycled PP, natural color, can be color matched.

Hướng dẫn gia công rPP-NAT (PP)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–230 °C
Nhiệt độ khuôn20–50 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về rPP-NAT

MFR của rPP-NAT là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của rPP-NAT là 12 g/10 phút, điều kiện 230°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của rPP-NAT là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của rPP-NAT là 0.92 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của rPP-NAT là bao nhiêu?

Độ bền kéo của rPP-NAT là 24 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của rPP-NAT ra sao?

Độ dai va đập có khía của rPP-NAT khoảng 4.5 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của rPP-NAT là bao nhiêu?

HDT của rPP-NAT (1,8 MPa, không ủ) là 102 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của rPP-NAT là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của rPP-NAT là 146 °C (ISO 306).

Ai sản xuất rPP-NAT?

rPP-NAT do Recycled sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

rPP-NAT dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của rPP-NAT: Natural/grey injection part, hanger, bucket.

MOQ và thời gian giao hàng của rPP-NAT?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · Polypropylene (PP)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.