Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PP

RP340R

Sinopec · Xuất xứ: China · Ép phun
WhatsApp
25Chỉ số chảy MFI g/10min
0.9Tỷ trọng g/cm³
27Bền kéo MPa
6Va đập kJ/m²
90HDT °C
Có sẵn

Về mã liệu RP340R (Sinopec PP)

RP340R là mã PP do Sinopec sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Trong suốt · Chảy cao · Thực phẩm. Ứng dụng điển hình: Transparent cup, food container, lid.

Giá trị điển hình chính của RP340R: MFR 25 g/10 min (230°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.9 g/cm³ · và độ bền kéo 27 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp RP340R theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI25 g/10min230°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.9 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.02 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo27 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt150 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1150 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn30 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod6 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy7 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 88 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)90 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat138 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy160 °CISO 11357

Tính chất quang học

Độ truyền sáng90 %ASTM D1003
Độ mờ8 %ASTM D1003
Độ bóng92 ASTM D523

Hướng dẫn gia công RP340R (PP)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–230 °C
Nhiệt độ khuôn20–50 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về RP340R

MFR của RP340R là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của RP340R là 25 g/10 phút, điều kiện 230°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của RP340R là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của RP340R là 0.9 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của RP340R là bao nhiêu?

Độ bền kéo của RP340R là 27 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của RP340R ra sao?

Độ dai va đập có khía của RP340R khoảng 6 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của RP340R là bao nhiêu?

HDT của RP340R (1,8 MPa, không ủ) là 90 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của RP340R là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của RP340R là 138 °C (ISO 306).

Ai sản xuất RP340R?

RP340R do Sinopec sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

RP340R dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của RP340R: Transparent cup, food container, lid.

MOQ và thời gian giao hàng của RP340R?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · Polypropylene (PP)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.