Mã vật liệu→ Ứng dụng→ Chuỗi cung ứng→ Thương hiệu đối tác→ Liên hệ→ Xin báo giá
PP

PP-GF30

Compounded · Xuất xứ: China · Ép phun
WhatsApp
5Chỉ số chảy MFI g/10min
1.13Tỷ trọng g/cm³
90Bền kéo MPa
12Va đập kJ/m²
152HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu PP-GF30 (Compounded PP)

PP-GF30 là mã PP do Compounded sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Sợi thủy tinh · Cứng cao · Chịu nhiệt. Ứng dụng điển hình: Automotive structural part, washing machine part.

Giá trị điển hình chính của PP-GF30: MFR 5 g/10 min (230°C/2.16kg) · khối lượng riêng 1.13 g/cm³ · và độ bền kéo 90 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp PP-GF30 theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI5 g/10min230°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng1.13 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.03 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo90 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt4 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn5500 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn125 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod12 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy14 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 108 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)152 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat158 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy165 °CISO 11357
PP + 30% glass fiber.

Hướng dẫn gia công PP-GF30 (PP)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–230 °C
Nhiệt độ khuôn20–50 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về PP-GF30

MFR của PP-GF30 là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của PP-GF30 là 5 g/10 phút, điều kiện 230°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của PP-GF30 là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của PP-GF30 là 1.13 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của PP-GF30 là bao nhiêu?

Độ bền kéo của PP-GF30 là 90 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của PP-GF30 ra sao?

Độ dai va đập có khía của PP-GF30 khoảng 12 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của PP-GF30 là bao nhiêu?

HDT của PP-GF30 (1,8 MPa, không ủ) là 152 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của PP-GF30 là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của PP-GF30 là 158 °C (ISO 306).

Ai sản xuất PP-GF30?

PP-GF30 do Compounded sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

PP-GF30 dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của PP-GF30: Automotive structural part, washing machine part.

MOQ và thời gian giao hàng của PP-GF30?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · Polypropylene (PP)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.