Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PLA

LX175

Total Corbion · Xuất xứ: Thailand · Ép phun · Ép nhiệt
WhatsApp
6Chỉ số chảy MFI g/10min
1.24Tỷ trọng g/cm³
58Bền kéo MPa
2.4Va đập kJ/m²
54HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu LX175 (Total Corbion PLA)

LX175 là mã PLA do Total Corbion sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Trong suốt · Thực phẩm · Chịu nhiệt. Ứng dụng điển hình: Food container, blister, cutlery, cup.

Giá trị điển hình chính của LX175: MFR 6 g/10 min (210°C/2.16kg) · khối lượng riêng 1.24 g/cm³ · và độ bền kéo 58 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp LX175 theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI6 g/10min210°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng1.24 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.5 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo58 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt5 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn3400 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn92 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod2.4 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy2.9 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 104 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)54 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat58 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy158 °CISO 11357
Biodegradable PLA, heat resistant grade.

Hướng dẫn gia công LX175 (PLA)

Nhiệt độ sấy45–55 °C
Thời gian sấy4–6 h
Nhiệt độ nóng chảy190–220 °C
Nhiệt độ khuôn20–40 °C

⚠ Vật liệu hút ẩm — phải sấy; độ ẩm dư gây phân hủy và vệt bạc.

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về LX175

MFR của LX175 là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của LX175 là 6 g/10 phút, điều kiện 210°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của LX175 là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của LX175 là 1.24 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của LX175 là bao nhiêu?

Độ bền kéo của LX175 là 58 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của LX175 ra sao?

Độ dai va đập có khía của LX175 khoảng 2.4 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của LX175 là bao nhiêu?

HDT của LX175 (1,8 MPa, không ủ) là 54 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của LX175 là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của LX175 là 58 °C (ISO 306).

Ai sản xuất LX175?

LX175 do Total Corbion sản xuất (xuất xứ: Thailand). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

LX175 dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của LX175: Food container, blister, cutlery, cup.

MOQ và thời gian giao hàng của LX175?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu ·

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.