Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
LDPE

LD163

Qilu · Xuất xứ: China · Phủ màng
WhatsApp
15Chỉ số chảy MFI g/10min
0.918Tỷ trọng g/cm³
9Bền kéo MPa
36HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu LD163 (Qilu LDPE)

LD163 là mã LDPE do Qilu sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Chảy cao. Ứng dụng điển hình: High speed extrusion coating.

Giá trị điển hình chính của LD163: MFR 15 g/10 min (190°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.918 g/cm³ · và độ bền kéo 9 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp LD163 theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI15 g/10min190°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.918 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.01 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo9 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt450 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn160 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ cứngShore D 41 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)36 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat84 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy105 °CISO 11357

Hướng dẫn gia công LD163 (LDPE)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy160–200 °C
Nhiệt độ khuôn20–40 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về LD163

MFR của LD163 là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của LD163 là 15 g/10 phút, điều kiện 190°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của LD163 là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của LD163 là 0.918 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của LD163 là bao nhiêu?

Độ bền kéo của LD163 là 9 MPa (ISO 527).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của LD163 là bao nhiêu?

HDT của LD163 (1,8 MPa, không ủ) là 36 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của LD163 là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của LD163 là 84 °C (ISO 306).

Ai sản xuất LD163?

LD163 do Qilu sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

LD163 dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của LD163: High speed extrusion coating.

MOQ và thời gian giao hàng của LD163?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · LDPE

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.