Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PP

K8003

Yanshan · Xuất xứ: China · Ép phun
WhatsApp
2.5Chỉ số chảy MFI g/10min
0.9Tỷ trọng g/cm³
23.5Bền kéo MPa
5.8Va đập kJ/m²
90HDT °C
Có sẵn

Về mã liệu K8003 (Yanshan PP)

K8003 là mã PP do Yanshan sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: impact copolymer · Cứng cao · ultra high impact. Ứng dụng điển hình: Auto parts, battery shells, oil tanks, heavy-duty parts.

Giá trị điển hình chính của K8003: MFR 2.5 g/10 min (230°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.9 g/cm³ · và độ bền kéo 23.5 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp K8003 theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI2.5 g/10min230°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.9 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.02 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo23.5 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt190 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1310 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn32 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod5.8 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Độ cứngR 94 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)90 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat150 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy164 °CISO 11357
✓Đã đối chiếu TDS

Hướng dẫn gia công K8003 (PP)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–230 °C
Nhiệt độ khuôn20–50 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về K8003

MFR của K8003 là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của K8003 là 2.5 g/10 phút, điều kiện 230°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của K8003 là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của K8003 là 0.9 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của K8003 là bao nhiêu?

Độ bền kéo của K8003 là 23.5 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của K8003 ra sao?

Độ dai va đập có khía của K8003 khoảng 5.8 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của K8003 là bao nhiêu?

HDT của K8003 (1,8 MPa, không ủ) là 90 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của K8003 là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của K8003 là 150 °C (ISO 306).

Ai sản xuất K8003?

K8003 do Yanshan sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

K8003 dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của K8003: Auto parts, battery shells, oil tanks, heavy-duty parts.

MOQ và thời gian giao hàng của K8003?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · Polypropylene (PP)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.