Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PP

K7726H

Sinopec · Xuất xứ: China · Ép phun
WhatsApp
26Chỉ số chảy MFI g/10min
0.9Tỷ trọng g/cm³
22Bền kéo MPa
8Va đập kJ/m²
95HDT °C
Có sẵn

Về mã liệu K7726H (Sinopec PP)

K7726H là mã PP do Sinopec sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Copolyme · Chảy cao · Va đập cao. Ứng dụng điển hình: Thin-wall packaging, housewares, caps.

Giá trị điển hình chính của K7726H: MFR 26 g/10 min (230°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.9 g/cm³ · và độ bền kéo 22 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp K7726H theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI26 g/10min230°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.9 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.02 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo22 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt120 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1200 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn30 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod8 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy9 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 92 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)95 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat146 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy164 °CISO 11357

Hướng dẫn gia công K7726H (PP)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–230 °C
Nhiệt độ khuôn20–50 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về K7726H

MFR của K7726H là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của K7726H là 26 g/10 phút, điều kiện 230°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của K7726H là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của K7726H là 0.9 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của K7726H là bao nhiêu?

Độ bền kéo của K7726H là 22 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của K7726H ra sao?

Độ dai va đập có khía của K7726H khoảng 8 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của K7726H là bao nhiêu?

HDT của K7726H (1,8 MPa, không ủ) là 95 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của K7726H là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của K7726H là 146 °C (ISO 306).

Ai sản xuất K7726H?

K7726H do Sinopec sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

K7726H dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của K7726H: Thin-wall packaging, housewares, caps.

MOQ và thời gian giao hàng của K7726H?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · Polypropylene (PP)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.