Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PP

EPS30R

Sinopec · Xuất xứ: China · Ép phun
WhatsApp
1.5Chỉ số chảy MFI g/10min
0.9Tỷ trọng g/cm³
28Bền kéo MPa
15Va đập kJ/m²
93HDT °C
Có sẵn

Về mã liệu EPS30R (Sinopec PP)

EPS30R là mã PP do Sinopec sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Copolyme · Va đập cao · Chịu lạnh. Ứng dụng điển hình: Crate, turnover box, pipe fitting.

Giá trị điển hình chính của EPS30R: MFR 1.5 g/10 min (230°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.9 g/cm³ · và độ bền kéo 28 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp EPS30R theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI1.5 g/10min230°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.9 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.02 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo28 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt320 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1400 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn35 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod15 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy18 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 88 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)93 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat142 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy163 °CISO 11357

Hướng dẫn gia công EPS30R (PP)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–230 °C
Nhiệt độ khuôn20–50 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về EPS30R

MFR của EPS30R là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của EPS30R là 1.5 g/10 phút, điều kiện 230°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của EPS30R là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của EPS30R là 0.9 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của EPS30R là bao nhiêu?

Độ bền kéo của EPS30R là 28 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của EPS30R ra sao?

Độ dai va đập có khía của EPS30R khoảng 15 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của EPS30R là bao nhiêu?

HDT của EPS30R (1,8 MPa, không ủ) là 93 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của EPS30R là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của EPS30R là 142 °C (ISO 306).

Ai sản xuất EPS30R?

EPS30R do Sinopec sản xuất (xuất xứ: China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

EPS30R dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của EPS30R: Crate, turnover box, pipe fitting.

MOQ và thời gian giao hàng của EPS30R?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · Polypropylene (PP)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.