Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
PP

AW564

ExxonMobil · Xuất xứ: Singapore · Ép phun
WhatsApp
30Chỉ số chảy MFI g/10min
0.9Tỷ trọng g/cm³
23Bền kéo MPa
9Va đập kJ/m²
96HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu AW564 (ExxonMobil PP)

AW564 là mã PP do ExxonMobil sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Copolyme · Chảy cao · Va đập cao. Ứng dụng điển hình: Thin-wall food container, housewares.

Giá trị điển hình chính của AW564: MFR 30 g/10 min (230°C/2.16kg) · khối lượng riêng 0.9 g/cm³ · và độ bền kéo 23 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp AW564 theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI30 g/10min230°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng0.9 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.02 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo23 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt120 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn1250 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn30 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod9 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy10 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 93 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)96 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat147 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy165 °CISO 11357

Hướng dẫn gia công AW564 (PP)

Nhiệt độ sấy—
Thời gian sấy—
Nhiệt độ nóng chảy180–230 °C
Nhiệt độ khuôn20–50 °C

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về AW564

MFR của AW564 là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của AW564 là 30 g/10 phút, điều kiện 230°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của AW564 là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của AW564 là 0.9 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của AW564 là bao nhiêu?

Độ bền kéo của AW564 là 23 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của AW564 ra sao?

Độ dai va đập có khía của AW564 khoảng 9 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của AW564 là bao nhiêu?

HDT của AW564 (1,8 MPa, không ủ) là 96 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của AW564 là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của AW564 là 147 °C (ISO 306).

Ai sản xuất AW564?

AW564 do ExxonMobil sản xuất (xuất xứ: Singapore). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

AW564 dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của AW564: Thin-wall food container, housewares.

MOQ và thời gian giao hàng của AW564?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · Polypropylene (PP)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.