Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
ABS

AG15A1

Formosa · Xuất xứ: Taiwan, China · Ép phun
WhatsApp
21Chỉ số chảy MFI g/10min
1.05Tỷ trọng g/cm³
45Bền kéo MPa
25Va đập kJ/m²
86HDT °C
Có sẵn

Về mã liệu AG15A1 (Formosa ABS)

AG15A1 là mã ABS do Formosa sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Va đập cao · Bóng cao · Cứng cao. Ứng dụng điển hình: Monitor housing, printer, keyboard.

Giá trị điển hình chính của AG15A1: MFR 21 g/10 min (220°C/10kg) · khối lượng riêng 1.05 g/cm³ · và độ bền kéo 45 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp AG15A1 theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI21 g/10min220°C/10kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng1.05 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.3 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo45 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt25 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn2100 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn65 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod25 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy22 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 110 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)86 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat94 °CASTM D1525 / ISO 306

Tính chất quang học

Độ bóng95 ASTM D523
✓Đã đối chiếu TDS

Hướng dẫn gia công AG15A1 (ABS)

Nhiệt độ sấy80–85 °C
Thời gian sấy2–4 h
Nhiệt độ nóng chảy200–240 °C
Nhiệt độ khuôn40–80 °C

⚠ Độ ẩm dư gây vệt bạc — sấy kỹ trước khi ép phun.

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về AG15A1

MFR của AG15A1 là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của AG15A1 là 21 g/10 phút, điều kiện 220°C/10kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của AG15A1 là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của AG15A1 là 1.05 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của AG15A1 là bao nhiêu?

Độ bền kéo của AG15A1 là 45 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của AG15A1 ra sao?

Độ dai va đập có khía của AG15A1 khoảng 25 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của AG15A1 là bao nhiêu?

HDT của AG15A1 (1,8 MPa, không ủ) là 86 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của AG15A1 là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của AG15A1 là 94 °C (ISO 306).

Ai sản xuất AG15A1?

AG15A1 do Formosa sản xuất (xuất xứ: Taiwan, China). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

AG15A1 dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của AG15A1: Monitor housing, printer, keyboard.

MOQ và thời gian giao hàng của AG15A1?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · ABS

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.