Mã vật liệu→ Ứng dụng→ Chuỗi cung ứng→ Thương hiệu đối tác→ Liên hệ→ Request Quote
PA6

1015B

UBE · Xuất xứ: Japan · Ép phun · Đùn
WhatsApp
1.14Tỷ trọng g/cm³
78Bền kéo MPa
6.5Va đập kJ/m²
72HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu 1015B (UBE PA6)

1015B là mã PA6 do UBE sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Bền cao · Va đập cao. Ứng dụng điển hình: Tubing, monofilament, film, engineering part.

Giá trị điển hình chính của 1015B: khối lượng riêng 1.14 g/cm³ · và độ bền kéo 78 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp 1015B theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Tỷ trọng1.14 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước1.8 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo78 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt160 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn2900 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn115 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod6.5 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy8.5 kJ/m²ISO 179
Độ cứngR 121 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)72 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat205 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy220 °CISO 11357
Relative viscosity 3.2.

Hướng dẫn gia công 1015B (PA6)

Nhiệt độ sấy80 °C
Thời gian sấy4–8 h
Nhiệt độ nóng chảy230–280 °C
Nhiệt độ khuôn60–100 °C

⚠ Vật liệu hút ẩm — phải sấy; độ ẩm dư gây phân hủy và vệt bạc.

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về 1015B

Khối lượng riêng của 1015B là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của 1015B là 1.14 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của 1015B là bao nhiêu?

Độ bền kéo của 1015B là 78 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của 1015B ra sao?

Độ dai va đập có khía của 1015B khoảng 6.5 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của 1015B là bao nhiêu?

HDT của 1015B (1,8 MPa, không ủ) là 72 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 1015B là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 1015B là 205 °C (ISO 306).

Ai sản xuất 1015B?

1015B do UBE sản xuất (xuất xứ: Japan). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

1015B dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của 1015B: Tubing, monofilament, film, engineering part.

MOQ và thời gian giao hàng của 1015B?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · PA6 (Nylon 6)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.