Resin Grades→ Products→ Contact→ Request Quote
POM

100P

DuPont · Xuất xứ: USA · Ép phun · Đùn
WhatsApp
2.5Chỉ số chảy MFI g/10min
1.42Tỷ trọng g/cm³
70Bền kéo MPa
9.5Va đập kJ/m²
118HDT °C
Theo đơn

Về mã liệu 100P (DuPont POM)

100P là mã POM do DuPont sản xuất, Xianxunhe xuất khẩu thường xuyên. Đặc điểm điển hình: Bền cao · Va đập cao. Ứng dụng điển hình: Rod, sheet, heavy duty mechanical part.

Giá trị điển hình chính của 100P: MFR 2.5 g/10 min (190°C/2.16kg) · khối lượng riêng 1.42 g/cm³ · và độ bền kéo 70 MPa. Đây là giá trị điển hình của nhà sản xuất, chỉ để tham khảo chọn vật liệu — hãy yêu cầu TDS/COA gốc trước khi dùng làm quy cách mua hàng.

Chúng tôi cung cấp 100P theo điều kiện FOB Ninh Ba, MOQ 1 tấn, mẫu miễn phí (0,5–2 kg). Mã có sẵn xuất kho trong 48 giờ.

Tính chất vật lý

Chỉ số chảy MFI2.5 g/10min190°C/2.16kgASTM D1238 / ISO 1133
Tỷ trọng1.42 g/cm³ASTM D792 / ISO 1183
Hút nước0.22 %ASTM D570 / ISO 62

Tính chất cơ học

Độ bền kéo70 MPaASTM D638 / ISO 527
Độ giãn dài khi đứt45 %ASTM D638 / ISO 527
Mô đun uốn3000 MPaASTM D790 / ISO 178
Độ bền uốn100 MPaASTM D790 / ISO 178
Va đập Izod9.5 kJ/m²ASTM D256 / ISO 180
Va đập Charpy11.5 kJ/m²ISO 179
Độ cứngM 84 ASTM D785

Tính chất nhiệt

HDT (0,45 MPa)118 °CASTM D648 / ISO 75
Điểm mềm Vicat165 °CASTM D1525 / ISO 306
Nhiệt độ nóng chảy171 °CISO 11357

Hướng dẫn gia công 100P (POM)

Nhiệt độ sấy80–90 °C
Thời gian sấy1–2 h
Nhiệt độ nóng chảy190–210 °C
Nhiệt độ khuôn60–120 °C

⚠ Không vượt 210 °C và tránh lưu lâu trong xy-lanh — quá nhiệt sinh formaldehyt và vàng phẩm.

Các giá trị trên là điểm khởi đầu điển hình — hiệu chỉnh theo hình dạng sản phẩm và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về 100P

MFR của 100P là bao nhiêu?

Tốc độ chảy khối lượng nóng chảy của 100P là 2.5 g/10 phút, điều kiện 190°C/2.16kg (ISO 1133).

Khối lượng riêng của 100P là bao nhiêu?

Khối lượng riêng điển hình của 100P là 1.42 g/cm³ (ISO 1183).

Độ bền kéo của 100P là bao nhiêu?

Độ bền kéo của 100P là 70 MPa (ISO 527).

Khả năng chịu va đập của 100P ra sao?

Độ dai va đập có khía của 100P khoảng 9.5 kJ/m² (ISO 180/179).

Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) của 100P là bao nhiêu?

HDT của 100P (1,8 MPa, không ủ) là 118 °C (ISO 75).

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 100P là bao nhiêu?

Nhiệt độ hóa mềm Vicat của 100P là 165 °C (ISO 306).

Ai sản xuất 100P?

100P do DuPont sản xuất (xuất xứ: USA). Xianxunhe cung cấp với đầy đủ chứng từ xuất khẩu (COA, TDS theo yêu cầu).

100P dùng để làm gì?

Ứng dụng điển hình của 100P: Rod, sheet, heavy duty mechanical part.

MOQ và thời gian giao hàng của 100P?

MOQ 1 tấn, FOB Ninh Ba. Mã có sẵn xuất trong 24–48 giờ; có mẫu miễn phí (0,5–2 kg).

Số liệu được tổng hợp từ bảng dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba, chỉ để tham khảo và không bảo đảm. Vui lòng yêu cầu TDS/COA chính thức từ nhà sản xuất và thử nghiệm đầy đủ trước khi chọn vật liệu. COA của lô hàng giao là cơ sở cuối cùng.. Lưu ý: điều kiện thử MFR có thể khác nhau giữa các mã và nhà sản xuất, giá trị MFR không so sánh trực tiếp.

← Tra cứu thông số vật liệu · POM (Acetal)

Gửi cho chúng tôi nhu cầu của bạn

Cho chúng tôi biết loại nhựa, mã liệu và số lượng — báo giá chính thức trong vòng 12 giờ.

Cảm ơn bạn! Yêu cầu đã được ghi nhận. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi.